Lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim đều là những vật liệu được sử dụng phổ biến để ốp tường, ốp trần và tạo điểm nhấn cho không gian. Tuy nhiên với dòng tấm ốp nhựa lam sóng chỉ dùng cho nội thất và không dùng ngoài trời. Còn với dòng tấm panel lam sóng, các bác có thể dụng cả nội và ngoại thất. Trong video này, Haroma Việt Nam sẽ so sánh chi tiết và báo giá 2 dòng lam sóng mời anh chị cùng tham khảo.
So sánh lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim
Lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim có sự khác biệt rõ rệt về cấu tạo, thẩm mỹ, độ bền và khả năng hạn chế nhiệt. Cùng tìm hiểu từng tiêu chí để dễ dàng lựa chọn loại lam sóng phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng công trình.

Đặc điểm cấu tạo
Lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim có kiểu dáng khá tương đồng về mặt cảm quan nhưng cấu tạo bên trong lại có sự khác biệt rõ rệt. Lam sóng nhựa sử dụng cốt nhựa kết hợp bột đá và phụ gia, bên ngoài phủ film tạo màu và vân, phổ biến là các mẫu vân gỗ. Phần thân tấm được thiết kế dạng rỗng, hai bên có hèm khóa âm – dương để liên kết các tấm khi thi công.
Trong khi đó, lam sóng hợp kim có lớp bề mặt bằng hợp kim, phía dưới là xốp PU và mặt sau là lớp giấy bạc. Đây cũng là điểm dễ nhận biết nhất khi so sánh hai dòng vật liệu: lam nhựa có cốt nhựa dạng rỗng, còn lam hợp kim có thêm lớp xốp PU bên trong.
Về thẩm mỹ
Về thẩm mỹ, lam sóng nhựa nổi bật với nhiều mẫu mã, màu sắc và đặc biệt là các dòng vân gỗ, vân vải, vân đá,…. Bề mặt phủ film giúp tấm có hiệu ứng vân khá tự nhiên, tạo cảm giác gần với gỗ nhưng chi phí và cách thi công được tối ưu hơn so với việc sử dụng gỗ tự nhiên.

Lam sóng hợp kim có bề mặt mang vẻ hiện đại, chắc chắn và phù hợp với những không gian theo phong cách đương đại. Tuy nhiên, cảm quan về màu sắc và vân bề mặt còn phụ thuộc vào từng mã sản phẩm. Vì vậy, nếu ưu tiên sự đa dạng về vân gỗ và màu sắc trang trí, lam nhựa có nhiều lựa chọn hơn; còn lam hợp kim tạo được vẻ cứng cáp và hiện đại cho công trình.
Về khả năng hạn chế nóng
Cả lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim đều có cấu tạo hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt. Với lam sóng nhựa, phần thân tấm được thiết kế dạng rỗng tạo khoảng không bên trong, từ đó hỗ trợ giảm khả năng truyền nhiệt.
Trong khi đó, Tấm panel lam sóng hợp kim Haroma có thêm lớp xốp PU nằm phía dưới bề mặt hợp kim. Lớp xốp này giúp tăng chống nóng cách nhiệt cực tốt, vì vậy dòng hợp kim có lợi thế hơn về khả năng hạn chế nóng so với cấu tạo lam nhựa dạng rỗng.

Đây là yếu tố đáng cân nhắc với những công trình có vị trí chịu tác động nhiệt nhiều, đặc biệt khi người dùng quan tâm đến khả năng hạn chế nóng của vật liệu ốp tường, ốp trần.
Về thi công và quy cách
Về quy cách, lam sóng nhựa có nhiều lựa chọn về kích thước, mẫu mã và màu sắc. Một số dòng có thể cắt hoặc sản xuất theo kích thước yêu cầu, giúp linh hoạt hơn khi thi công những công trình có kích thước đặc thù.
Trong khi đó, lam sóng hợp kim theo dòng sản phẩm đang được đề cập không sản xuất theo kích thước yêu cầu. Vì vậy, khi sử dụng dòng vật liệu này, cần xác định trước kích thước khu vực cần ốp để lựa chọn số lượng và phương án thi công phù hợp.
Lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim được ứng dụng ở đâu?
Lam sóng nhựa được sử dụng phổ biến trong các hạng mục trang trí nội thất như tường phòng khách, vách tivi, phòng ngủ, nhà hàng, khách sạn, sảnh… Ngoài ốp tường, sản phẩm còn có thể sử dụng cho trần và các khu vực cần tạo điểm nhấn, giúp không gian có thêm chiều sâu và tăng tính thẩm mỹ. Với nhiều mẫu vân gỗ, màu sắc và kiểu sóng, lam nhựa có thể kết hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.

Lam sóng hợp kim phù hợp với các hạng mục ốp tường, ốp trần và những khu vực yêu cầu vật liệu có độ bền cao, đồng thời cần hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt. Tùy vào điều kiện công trình và mã sản phẩm, lam sóng hợp kim có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ và môi trường.
Việc lựa chọn giữa hai dòng vật liệu không chỉ dựa vào kiểu dáng mà nên cân nhắc vị trí thi công, điều kiện nhiệt, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách. Xác định đúng đặc điểm công trình ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn loại lam sóng phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng vừa đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ.
Giá lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim bao nhiêu?
Giá lam sóng nhựa hiện có nhiều phân khúc tùy theo mẫu mã và quy cách. Một số dòng lam sóng nhựa phổ biến có giá chưa đến 100.000đ/tấm; khi quy đổi theo diện tích, một số dòng có mức giá hơn 200.000đ/m².

Đối với lam sóng hợp kim, giá tham khảo cũng ở mức hơn 200.000đ/m², tùy từng mẫu và cấu tạo sản phẩm. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo mẫu mã, quy cách, số lượng và thời điểm nhập hàng.
Nếu anh chị đang cần tính chi phí cho công trình hoặc nhập hàng số lượng lớn, nên liên hệ Tổng kho Haroma để nhận báo giá tại kho mới nhất và được tư vấn dòng sản phẩm phù hợp.
Nên chọn lam sóng nhựa hay lam sóng hợp kim cho công trình?
Việc lựa chọn lam sóng nhựa hay lam sóng hợp kim nên dựa trên nhu cầu thực tế của từng công trình. Nếu ưu tiên vân gỗ đẹp, nhiều mẫu mã, tính trang trí và tối ưu chi phí, có thể cân nhắc lam sóng nhựa. Đây là lựa chọn phù hợp với những không gian cần tạo điểm nhấn cho tường, trần hoặc vách trang trí.
Nếu ưu tiên độ bền vật liệu và khả năng hạn chế truyền nhiệt nhờ lớp xốp PU, có thể cân nhắc lam sóng hợp kim. Dòng vật liệu này phù hợp với những công trình cần chú trọng hơn đến đặc tính vật liệu và điều kiện nhiệt tại khu vực thi công.

Ngoài những yếu tố trên, mỗi công trình cũng cần xem xét vị trí ốp, điều kiện môi trường, kích thước cần thi công và ngân sách để lựa chọn phù hợp.
Anh chị đang phân vân giữa lam sóng nhựa và lam sóng hợp kim, hãy gửi vị trí cần ốp, diện tích và mẫu đang quan tâm để Lê Hạ Haroma và đội ngũ tư vấn dòng vật liệu phù hợp và cập nhật báo giá mới nhất.




